menu_book
見出し語検索結果 "quốc tế" (1件)
日本語
名国際
Đây là hội nghị quốc tế.
これは国際会議だ。
swap_horiz
類語検索結果 "quốc tế" (5件)
日本語
名国際線
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する
日本語
名国際空港
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
日本語
名国際電話
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
私は国際電話をかける。
日本語
名国際客
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
このホテルには国際客がよく泊まる。
sân bay quốc tế
日本語
フ国際空港
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
format_quote
フレーズ検索結果 "quốc tế" (17件)
ngày quốc tế lao động
国際労働節
Lễ hội quốc tế được tổ chức ở Huế 2 năm 1 lần
国際フェスティバルはフエで2年に1度開催される
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
国際線の一部を再開する
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
私は国際電話をかける。
Đây là hội nghị quốc tế.
これは国際会議だ。
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
このホテルには国際客がよく泊まる。
Công ty vươn ra thị trường quốc tế.
会社が国際市場に伸びる。
Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
この国は国際的立場を高めている。
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
この航空会社は多くの国際線を運航しています。
Công ty đã đạt được tầm vóc quốc tế.
その会社は国際的な規模に達しました。
Sân bay quốc tế đã tạm đóng cửa vì thời tiết xấu.
国際空港は悪天候のため一時閉鎖されました。
Nam sinh từng giành huy chương vàng Olympic Vật lý quốc tế.
その男子学生はかつて国際物理オリンピックで金メダルを獲得した。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
航行の自由は国際法の基本原則です。
Không có tiêu chuẩn quốc tế nào áp dụng cách đo nửa ga như vậy.
そのようなハーフスロットルでの測定方法は、国際標準では適用されていない。
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
ロイターは主要な国際通信社だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)